translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "đội khách" (1)
đội khách
English Naway team
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "đội khách" (0)
format_quote Phrases "đội khách" (3)
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y