VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đội khách" (1)

Vietnamese đội khách
English Naway team
Example
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
My Vocabulary

Related Word Results "đội khách" (0)

Phrase Results "đội khách" (1)

Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y